Khoa học là đặc trưng biểu tượng của đất nước Đức. Vô số nhà khoa học, học giả, học giả người Đức theo đuổi giấc mơ khám phá những sự thật ẩn giấu về thế giới và không gian, tạo nên những khám phá quan trọng nhất cho thế giới và lịch sử loài người.

Tận hưởng những lợi ích của cuộc sống hiện đại, một sự đánh giá cao phải được dành cho sự cống hiến hết mình của bộ não Đức.

Như bạn sẽ khám phá thông qua các sự kiện sau đây, Đức có công trong việc tạo ra các lý thuyết, giải thích và phát minh quan trọng dẫn đến sự phát triển của công nghệ, phương pháp điều trị, cấu trúc và mô hình giúp cuộc sống của con người dễ dàng và vui vẻ hơn.

Chúng ta hãy nhìn vào các nhà khoa học nổi tiếng nhất của Đức và xem đóng góp khoa học vô giá của họ cho thế giới chúng ta đang sống (được sắp xếp theo thứ tự abc):

1. Adolf Friedrich Johann Butenandt (1903 – 1995)

Adolf Butenandt giữ công đức để tăng kiến ​​thức về hormone giới tính. Ông đã khám phá và công nhận androsterone – hormone giới tính nam và hormone progesterone – hỗ trợ sinh sản của nữ giới. Các dấu hiệu khám phá của ông cho thấy hormone giới tính có liên quan rất lớn với steroid. Nghiên cứu của ông đã giúp sản xuất máy tính bảng tránh thai.

Ông đã được trao giải thưởng Nobel về hóa học năm 1939. Ban đầu ông từ chối giải thưởng theo chính sách của chính phủ, nhưng đã chấp nhận nó vào năm 1949.

Đọc thêm tại Wikipedia .

2. Adolf Otto Reinhold Windaus (1876 – 1959

Adolf Windaus trở thành một nhân vật tiêu biểu trong lĩnh vực hóa học thông qua nghiên cứu của ông để kiểm tra mối quan hệ giữa sterol và vitamin của họ, đặc biệt tập trung vào vitamin D 3 . Ông đã phát hiện ra 7-dehydrocholesterol, giải thích rằng đó là tiền chất hóa học của vitamin D 3 cho thấy nó là một steroid, biến đổi thành vitamin D 3 khi một trong những liên kết hóa học của nó bị phá vỡ, như một phản ứng với ánh sáng mặt trời.

Ông là cố vấn tiến sĩ của Adolf Friedrich Johann Butenandt

Đọc thêm tại Wikipedia .

3. Albert Einstein (1879 – 1955)

Albert Einstein được miêu tả là cha đẻ của thuyết tương đối đặc biệt và thuyết tương đối rộng, sự tương tự năng lượng khối lượng và hiệu ứng quang điện trong vật lý, hình thành nên những quan niệm có ảnh hưởng nhất ở mọi lứa tuổi. Thông qua phương trình nổi tiếng E = mc², mối quan hệ xác định giữa tốc độ ánh sáng (c 2 ) và khối lượng (m) di chuyển vật chất được giải thích, giúp định hình lại khoa học và công nghệ.

Năm 1921, ông đã nhận được giải thưởng Nobel về Vật lý cho các dịch vụ của mình cho ngành vật lý lý thuyết, đặc biệt là khám phá về định luật hiệu ứng quang điện, một bước quan trọng trong sự phát triển của lý thuyết lượng tử.

Đọc thêm tại Wikipedia

4. Albert Schweitzer (1875 – 1965)

Albert Schweitzer nổi bật nhờ sự cống hiến to lớn của mình trong việc xây dựng tình huynh đệ của các quốc gia và vì đã thúc đẩy việc ăn chay như một hình thức dinh dưỡng lý tưởng cho con người, bằng cách cống hiến hết mình chỉ để ăn chay.

Ông đã nhận được giải thưởng Nobel Hòa bình năm 1952 cho triết lý của ông về sự tôn kính đối với cuộc sống, [2] được thể hiện bằng nhiều cách, nhưng nổi tiếng nhất là thành lập và duy trì Bệnh viện Albert Schweitzer ở Lambaréné, nay thuộc Gabon, miền tây Trung Phi (lúc đó là Xích đạo Pháp Châu phi).

Đọc thêm tại Wikipedia .

5. Carl Bosch (1874 – 1940)

Carl Bosch là một nhà hóa học và kỹ sư người Đức và là người đoạt giải Nobel về hóa học.

Xe hơi Bosch là một cá nhân nổi tiếng do công việc này trong việc phát triển quy trình xử lý amoniac bằng cách tổng hợp amoniac, hydro và nitơ. Ông cũng được công nhận để xây dựng các phương pháp áp suất cao hóa học.

Ông đã nhận được chiếc nhẫn Siemens năm 1924 vì những đóng góp của mình cho nghiên cứu ứng dụng và hỗ trợ nghiên cứu cơ bản. Năm 1931, ông được trao giải thưởng Nobel về hóa học cùng với Friedrich Bergius vì đã giới thiệu hóa học áp suất cao.

Ngày nay, quy trình HaberTHER Bosch sản xuất 100 triệu tấn phân đạm mỗi năm.

Đọc thêm tại Wikipedia .

6. Christiane Nüsslein-Volhard (1942)

Christiane Nüsslein-Volhard trở thành một nhân vật quan trọng của khoa học khi cô và các đồng nghiệp của mình Eric F. Wieschaus và Edward B. Lewis đã nghiên cứu các cơ chế dẫn đến sự phát triển sớm của phôi thai.

Cô đã giành giải thưởng Albert Lasker cho nghiên cứu y học cơ bản năm 1991 và giải thưởng Nobel về sinh lý học hoặc y học năm 1995, cùng với Eric Wieschaus và Edward B. Lewis, vì nghiên cứu của họ về kiểm soát di truyền phát triển phôi thai.

Các thí nghiệm đã kiếm được Nüsslein-Volhard và Wieschaus giải thưởng Nobel của họ nhằm xác định các gen liên quan đến sự phát triển của phôi Drosophila melanogaster (ruồi giấm).

Đọc thêm tại Wikipedia .

7. Giáo sư trưởng (1860 – 1917)

Eduard Buchner là người đóng góp chính cho nghiên cứu quá trình lên men glucose. Kết quả nghiên cứu của ông đã chỉ ra rằng bằng cách loại bỏ một loại enzyme gọi là zymase khỏi các tế bào nấm men của glucose, các đoạn đường glucose thành rượu và carbon dioxide. Khám phá của ông đã dẫn đầu sự phát triển của ngành công nghiệp rượu.

Năm 1907, ông được trao giải thưởng Nobel về hóa học cho công trình lên men.

Đọc thêm tại Wikipedia .

8. Ernst August Friedrich Ruska (1906 – 1988)

Ernst Ruska được biết đến là người đã phát minh ra thiết bị được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong hóa học và y học, kính hiển vi điện tử. Kính hiển vi này có thể mang lại hình ảnh có độ phân giải cao của vật thể bằng tia điện tử.

Năm 1986, ông đã được trao giải thưởng Nobel về Vật lý cho công trình về quang học điện tử, bao gồm cả thiết kế kính hiển vi điện tử đầu tiên.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

9. Erwin Neher (1944)

Erwin Neher được tôn trọng vì đã xây dựng với Bert Sakmann kỹ thuật gọi là kẹp vá, một quy trình thí nghiệm để phát hiện các dòng điện nhỏ mà các ion giải phóng qua màng tế bào.

Để đóng góp đáng kể trong lĩnh vực này, năm 1991, ông đã được trao giải, cùng với Bert Sakmann, giải thưởng Nobel về sinh lý học hoặc y học cho những khám phá của họ liên quan đến chức năng của các kênh ion đơn lẻ trong các tế bào.

Năm 1986, ông được trao giải thưởng Louisa Gross Horwitz từ Đại học Columbia cùng với Bert Sakmann. Năm 1987, ông đã nhận được giải thưởng Gottfried Wilhelm Leibniz của Deutsche Forschungsgemeinschaft, đây là vinh dự cao nhất được trao trong nghiên cứu của Đức.

Đọc thêm tại Wikipedia .

10. Friedrich Bergius (1884 – 1949)

Friedrich Bergius và Carl Bosch có công đức đặc biệt để phát triển phương pháp hydro hóa, rất cần thiết để chuyển đổi bụi than và hydro, mà không sử dụng bất kỳ sản phẩm trung gian nào, thẳng vào xăng và dầu bôi trơn.

Ông và Carl Bosch đã giành giải thưởng Nobel về hóa học năm 1931 để ghi nhận những đóng góp của họ trong việc phát minh và phát triển các phương pháp áp suất cao hóa học. Năm 1937, ông được trao Huân chương Wilhelm Exner.

Đọc thêm tại Wikipedia .

11. Fritz Albert Lipmann (1899 – 1986)

Fritz Albert Lipmann có công lần đầu tiên phát hiện ra coenzyme A (CoA) xúc tác sự phân hủy glycerol và axit béo, khi thiếu oxy. CoA rất quan trọng đối với quá trình trao đổi chất vì nó tạo ra các steroid tiêu thụ năng lượng cơ thể, axit amin, axit béo và huyết sắc tố.

Ông đã được trao giải thưởng Nobel về sinh lý học hoặc y học năm 1953 (chia sẻ với Hans Adolf Krebs).

Đọc thêm tại Wikipedia .

12. Fritz Haber (1868 – 1934)

Fritz Haber giữ bằng khen cho công việc đáng chú ý của mình khi phân tích quá trình kết hợp nitơ và hydro tạo thành amoniac. Phát hiện của ông kể từ đó áp dụng cho sản xuất phân bón và vũ khí.

Ông đã nhận được giải thưởng Nobel về hóa học năm 1918 nhờ phát minh ra quy trình Haber-Bosch

Đọc thêm tại Wikipedia.

13. Georges Jean Franz Köhler (1946 – 1995)

Georges Jean Franz Köhler là người phát minh ra kỹ thuật sản xuất kháng thể đơn dòng. Kháng thể đơn dòng là các phân tử protein độc đáo thông qua đó các bệnh có thể được chẩn đoán và chữa khỏi. Thông qua nghiên cứu này, ông đã cho khoa học công cụ bảo vệ hệ thống miễn dịch.

Năm 1984, cùng với César Milstein và Niels Kaj Jerne, Köhler đã giành giải thưởng Nobel về sinh lý học hoặc y học.

Đọc thêm tại Wikipedia .

14. Gerhard Domagk (1895-1964)

Gerhard Domagk đã đóng góp cho sự phát triển khoa học bằng cách khám phá ra loại kháng sinh Sulfonamidochrysoidine (KI-730) được tìm thấy trong các hiệu thuốc dưới tên Prontosil – mà ông đã nhận được giải thưởng Nobel năm 1939.

Đọc thêm tại Wikipedia.

 

 

15. Gerhard Ertl (1936)

Gerhard Ertl là một nhà khoa học đáng kính khi ông thành lập tiểu dự án mới của hóa học vật lý được gọi là hóa học bề mặt, một tiểu dự án có sự phát triển nhanh chóng.

Năm 2007, ông đã được trao giải thưởng Nobel về hóa học vì những nghiên cứu về quá trình hóa học trên bề mặt rắn.

Đọc thêm tại Wikipedia .

16. Hans Fischer (1881-1945)

Hans Fischer đã được công nhận về công việc thú vị của mình như là một nhà hóa sinh thành hiến pháp của hemin, sắc tố máu đỏ và diệp lục hoặc sắc tố màu xanh lá cây được tìm thấy trong thực vật, carotene hoặc sắc tố màu vàng – được tìm thấy bởi vitamin A, cũng như porphyrin – được tiết ra bởi con người khi họ mắc bệnh cụ thể.

Đọc thêm tại Wikipedia .

17. Hans Georg Dehmelt (1922)

Hans Georg Dehmelt là một nhân vật biểu tượng khác của khoa học Đức đã phát triển bẫy Penning, một công cụ điện từ có thể giữ các ion và electron bị giữ lại cho đến khi cấu trúc của chúng có thể được xác định hoàn toàn.

Năm 1989, ông được trao giải thưởng Nobel về Vật lý.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

18. Harald zur Hausen (1936)

 

Harald zur Hausen có công phát hiện ra vi rút u nhú ở người (HPV), cũng giải thích mối liên hệ của anh ta với bệnh ung thư cổ tử cung. Ông cũng tạo ra vắc-xin HPV, như một loại vắc-xin cắt giảm nguy cơ phát triển ung thư cổ tử cung – được gọi là ung thư lan rộng ở phụ nữ.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

19. Herbert Kroemer (1928)

Herbert Kroemer trở thành một nhà khoa học nổi tiếng với công việc nổi bật của mình cùng với Zhores Alferov và Jack S. Kilby dẫn đến việc thành lập các máy tính hiện đại, vi mạch và CNTT.

Các thiết bị dị cấu trúc do ông phát minh ra, dẫn đến sự phát triển của truyền thông sợi quang – được sử dụng rộng rãi trong máy tính và máy phát video.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

20. Hermann Staudinger (1881 – 1965)

Hermann Staudinger dành cả cuộc đời của mình để chứng minh cấu trúc phân tử chuỗi dài của các polyme. Khám phá này đã tìm thấy một ứng dụng rộng rãi trong ngành nhựa từ Thế kỷ 20.

Hơn nữa, công trình của ông cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của sinh học phân tử – một môn học để khám phá cấu trúc của protein và các đại phân tử của sinh vật.

Đọc thêm tại Wikipedia .

21. J. Hans D. Jensen (1907 – 1973)

 

  1. Hans D. Jensen là một nhân vật nổi tiếng khi anh tham gia Câu lạc bộ Uranium, một Dự án hạt nhân của Đức, nơi anh đã tìm đến để tách các đồng vị uranium.

Ông đã cùng với Maria Goeppert Mayer giành giải thưởng Nobel như một phần thưởng cho công trình vĩ đại của họ trong việc đề xuất mô hình hạt nhân vỏ.

Đọc thêm tại Wikipedia .

22. James Franck (1882 – 1964)

James Franck được biết đến với những yêu cầu đòi hỏi về sự kích thích và ion hóa các nguyên tử bằng cuộc tấn công điện tử, điều này dẫn đến việc xác nhận rằng sự truyền năng lượng có bản chất lượng tử hóa. Công việc của ông đã đóng góp thêm vào việc thành lập bom nguyên tử.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

23. Karl Ferdinand Braun (1850 Mạnh1918)

 

Braun là một nhân vật nổi bật trong lịch sử truyền thông. Ông có công cho những khám phá trong lĩnh vực điện báo không dây, cho phép truyền thông tin từ xa thông qua các tín hiệu được mã hóa. Khám phá của ông đã tìm thấy một ứng dụng rộng rãi trong sự phát triển của đài phát thanh, truyền hình và công nghệ.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

24. Karl Ziegler (1898 – 1973)

Karl Waldemar Ziegler là một người đóng góp lớn cho ngành công nghiệp nhựa. Thông qua nghiên cứu chuyên dụng của mình với các hợp chất organometallic, ông đã tạo ra propylene công nghiệp hạng nhất được sản xuất.

Một trong nhiều giải thưởng mà Ziegler nhận được là Chiếc nhẫn Werner von Siemens năm 1960 cùng với Otto Bayer và Walter Reppe, vì đã mở rộng kiến ​​thức khoa học và phát triển kỹ thuật của vật liệu tổng hợp mới.

Đọc thêm tại Wikipedia .

25. Konrad Emil Bloch (1912 – 2000)

 

Bloch đã đóng góp vô giá của mình vào việc khám phá quá trình tổng hợp cholesterol và axit béo. Kể từ đó, các cơ chế và hình thức điều chỉnh cholesterol và axit béo đã được tiết lộ. Bloch nhận giải thưởng Nobel về Y học hoặc Sinh lý học năm 1964 (chung với Feodor Lynen).

Đọc thêm tại Wikipedia .

26. Kurt Alder (1902 – 1958)

 

Alder sẽ vẫn là một nhân vật vĩ đại trong hóa học khi anh cùng phát triển với Otto Diels, phản ứng được gọi là phản ứng Diels-Alder, đã tìm thấy một ứng dụng rộng rãi trong việc tổng hợp các hợp chất hữu cơ tuần hoàn dẫn đến sự phát triển của nhựa.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

 

 

27. Maria Goeppert-Mayer (1906 – 1972)

Maria Goeppert-Mayer là người phụ nữ đoạt giải Nobel thứ hai khi đề xuất mô hình vỏ hạt nhân của hạt nhân nguyên tử hạt nhân.

Đối với lý thuyết về vỏ của cô, họ đã đề xuất một mô hình trong đó hạt nhân có một số lớp vỏ ở mức độ quỹ đạo, trong đó các proton và neutron được phân bổ giữa các lớp vỏ này ở mức độ ổn định khác biệt.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

28. Max Delbrück (1906 – 1981)

Max Delbrück được biết đến nhờ phát hiện ra vi-rút gọi là vi khuẩn lây nhiễm vi khuẩn. Khám phá của ông cho thấy vi khuẩn sinh sản nhanh trong một khoảng thời gian; nhân lên trăm ngàn.

Delbrück cùng với Salvador Luria và Alfred Hershey, đã chia sẻ giải thưởng Nobel về sinh lý học hoặc y học 1969 vì những khám phá của họ liên quan đến cơ chế sao chép và cấu trúc di truyền của virut.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

29. Tối đa Planck (1858 – 1947)

 

Planck là người khởi xướng lý thuyết lượng tử, một lý thuyết làm tăng sự hiểu biết về các khía cạnh của các quá trình nguyên tử và hạ nguyên tử. Thông qua những khám phá của mình, ông đã giải thích cấu trúc tinh thể của vật chất, sau này dẫn đến việc tạo ra cấu trúc nguyên tử được sử dụng cho vũ khí hạt nhân.

Đọc thêm tại Wikipedia .

30. Max Von Laue (1879 – 1960)

 

Laue vẫn là một nhân vật mẫu mực của vật lý cho sự cống hiến của ông cho việc khám phá sự phân tán tia X thành tinh thể. Công việc của ông đã dẫn đến việc thành lập vật lý chất rắn, một lĩnh vực bắt nguồn từ một thiết bị điện tử hiện đại.

Đọc thêm tại Wikipedia .

31. Otto Fritz Meyerhof (1884 – 1951)

 

Otto Fritz Meyerhof đã tiết lộ thông qua nghiên cứu của mình về những sự thật ẩn giấu về các phản ứng sinh hóa xảy ra trong hệ thống trao đổi chất của cơ bắp, thông qua việc phân tích chu kỳ glycogen-lactic. Do đó, ông vẫn là người đóng góp chính trong việc tìm hiểu nguyên nhân của các phản ứng cơ bắp.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

 

32. Otto Hahn (1879 – 1968)

Otto Hahn có công vì đã phát minh ra phân hạch hạt nhân. Ông cũng đã phân lập được protactinium-231, một đồng vị của protactinium.

Là người đóng góp cho sự phát triển của bom nguyên tử, ông trở nên rất bị ảnh hưởng bởi tin tức về vụ nổ bom nguyên tử ở Hiroshima (năm 1945).
Đọc thêm tại Wikipedia .

33. Otto Stern (1888 – 1969)

Otto Stern được công nhận cho công việc chuyên dụng của mình trong việc phát triển chùm phân tử, giúp phân tích các đặc tính và kích thước phân tử trong thời điểm từ tính của proton.

Ông buộc phải rời khỏi Đức sau khi trao quyền cho chế độ Đức Quốc xã, di cư ở Hoa Kỳ – sau đó trở thành giáo sư nghiên cứu vật lý trong một viện nghiên cứu nổi tiếng của Mỹ.

Đọc thêm tại Wikipedia .

34. Paul Ehrlich (1854 bồi1915)

 

Ehrlich trong lịch sử nổi bật với sự khám phá chuyên sâu về huyết học, miễn dịch và hóa trị và đặc biệt là cho ra mắt công thức điều trị bệnh giang mai.

Ông cũng được biết đến vì đã thúc đẩy khái niệm viên đạn ma thuật giúp phát minh ra kháng huyết thanh để chiến đấu với bệnh bạch hầu cũng như tiêu chuẩn hóa huyết thanh trị liệu.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

35. Peter Grünberg (1939)

Grünberg trở thành một nhân vật được công nhận trong khoa học vật lý nhờ khả năng đồng phát hiện lớn về hiệu ứng từ điện trở khổng lồ (GMR).

Phát hiện của ông, khi giải thích rằng bằng cách thay đổi hướng từ hóa, điện trở có thể giảm hoặc mở rộng, đã tìm thấy một ứng dụng rộng rãi trong kích thước của các thiết bị lưu trữ từ tính (tức là ổ cứng của máy tính).

Đọc thêm tại Wikipedia .

36. Phi-líp (1862 – 1947)

Giữ công đức để thúc đẩy nghiên cứu về tia catốt, hiệu ứng quang điện và lý thuyết nguyên tử, ông vẫn là một nhân vật được kính trọng cho đến ngày nay. Các ống Cathode được tìm thấy ngay cả trong công nghệ hiện đại như trong màn hình tivi và máy tính, kính hiển vi điện tử và hơn thế nữa.

Philipp Lenard cũng tập trung vào nghiên cứu ánh sáng cực tím, tính dẫn điện của ngọn lửa và lân quang.

Đọc thêm tại Wikipedia .

37. Reinhard Selten (1930)

Selten giữ công đức cùng với John F. Nash và John C. Harsanyi vì đã thiết lập một lý thuyết đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong toán học và kinh tế được gọi là lý thuyết trò chơi. Trò chơi này được sử dụng để xác định lợi thế cạnh tranh, trong thị trường, với lợi ích khác nhau của các đối thủ khác nhau. Một bộ phim được sản xuất dưới cái tên là Beautiful Beautiful Mind đã được sản xuất để vinh danh công trình vô giá của nhóm các nhà khoa học này.

Đọc thêm tại  Wikipedia .

38. Robert Heinrich Herman Koch (1843 Mạnh1910)

Sáng lập ra vi khuẩn học hiện đại, phát hiện ra nguyên nhân gây bệnh lao, bệnh tả và bệnh than Koch đã có thể phát hiện ra nhiều loại thuốc giúp con người đánh bại những căn bệnh khủng khiếp này.

Một sự thật thú vị là Albert Einstein đã sử dụng hiệu ứng được xác định rõ của mình về tia gamma để sau đó khám phá ra thuyết tương đối và để nghiên cứu thêm.

Đọc thêm tại Wikipedia.

39. Rudolf Ludwig Mössbauer (1929 – 2011)

Mössbauer có công trong việc phát minh ra cái gọi là hiệu ứng Mössbauer, hay sự hấp thụ cộng hưởng tia gamma không giật. Quá trình hạt nhân này cho phép hấp thụ bức xạ của tia gamma. Đây là một công cụ rất có giá trị để khám phá các hiện tượng khoa học khác nhau.

Đọc thêm tại Wikipedia .

40. Ngài Bernard Katz (1911 – 2003)

Katz có công nghiên cứu chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine, một chất truyền xung từ dây thần kinh đến sợi cơ và giữa các dây thần kinh.

Nghiên cứu của ông cũng dẫn đến các nghiên cứu sau này về organophosphates và organochlorine – một nghiên cứu sau chiến tranh được thực hiện trên các tác nhân thần kinh và thuốc trừ sâu, trong đó ông kết luận định nghĩa về chu trình enzyme phức tạp xác định rằng nó chắc chắn có thể phá vỡ.

Đọc thêm tại Wikipedia

41. Chuỗi của Ngài Ernst Boris (1906 – 1979)

Chain đã thành công trong việc phân lập và tinh chế một trong những loại thuốc kháng sinh được kê đơn nhiều nhất. Ông thậm chí đã đạt được để làm thí nghiệm đầu tiên với penicillin vì lý do y tế.

Là một vấn đề hài lòng của công trình khoa học nổi bật của ông, Đại học Hoàng gia Luân Đôn ngày nay vẫn được đặt theo tên ông, cũng như con đường ở Castlebar.

Đọc thêm tại  Wikipedia .

 

42. Địa ngục Stefan Walter (1962)

Stefan Walter Hell trở thành một nhà khoa học nổi tiếng vì vượt qua giới hạn độ phân giải vốn có của kính hiển vi quang học thông qua huỳnh quang. Huỳnh quang là một sản xuất bức xạ điện từ thông qua sự kích thích của các nguyên tử, gây ra sự phát xạ trực tiếp.

Thông qua phát minh của mình dẫn đến kính hiển vi suy giảm phát xạ kích thích và liên quan, ông đã giúp thế giới của hình dạng kính hiển vi. Ông đã chứng minh rằng độ phân giải huỳnh quang có thể tăng lên, vì trước đây bị giới hạn ở một nửa bước sóng 200 nanomet.

Đọc thêm tại Wikipedia .

43. Theodor Wolfgang Hänsch (1941)

 

Theodor Wolfgang Hänsch có công với người đồng cấp John L. Hall vì đã thiết lập quang phổ laser, được sử dụng nhiều cho các nghiên cứu quang phổ. Điều này cho phép xác định tần số ánh sáng được phát hành bởi các phân tử và nguyên tử.

Cùng với John L. Hall và Roy J. Glauber, ông đã nhận được một phần tư giải thưởng Nobel Vật lý năm 2005,

Đọc thêm tại Wikipedia .

44. Thomas Christian Südhof (1955)

 

Südhof có công trong việc giải thích các thành phần và cơ chế của các tín hiệu hóa học của tế bào thần kinh. Những nghiên cứu này đã dẫn đến một lời giải thích tốt hơn về các cơ chế thiết yếu của các tình trạng thần kinh đặc biệt như tâm thần phân liệt, tự kỷ và Alzheimer.

Đọc thêm tại  Wikipedia .

45.Walther Hermann Nernst (1864 -1941)

 

Nernst là người khởi xướng hóa học vật lý hiện đại, thiết lập định luật thứ ba về nhiệt động lực học về nhiệt độ. Giả thuyết này mô tả rằng tổng năng lượng bên trong tinh thể trở thành nhiệt độ độ Kelvin tuyệt đối.

Đọc thêm tại Wikipedia .

46. ​​Walther Wilhelm Georg Bothe (1891 – 1957)

 

Cả hai đều có công với Max Sinh vì đã tạo ra một phương pháp mới để xác định các hạt hạ nguyên tử. Ông cũng chế tạo cyclotron đầu tiên, một công cụ giúp nhanh chóng kích thích các hạt nguyên tử hoặc hạ nguyên tử trong từ trường không đổi. Phương pháp trùng hợp của anh ấy đã được sử dụng rộng rãi trong vật lý nguyên tử, truyện tranh và hạt nhân để khám phá thêm.

Đọc thêm tại  Wikipedia .

 

47. Werner Forssmann (1904 – 1979)

 

Werner Forssmann là một nhân vật được kính trọng vì đã hỗ trợ vô giá cho y học thông qua việc phát triển thông tim. Phương pháp này ngụ ý đưa một ống vào trong khuỷu tay, mang theo để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh tim.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

48. Werner Karl Heisenberg (1901 – 1976)

Heisenberg là người đã sử dụng ma trận để truyền đạt cơ học lượng tử. Ông có công để thiết lập nguyên tắc bất định Heisenberg nổi tiếng. Cam kết của ông cũng được thể hiện khi phát hiện ra thủy động lực học của dòng chảy hỗn loạn, hạt nhân nguyên tử, sắt từ, tia vũ trụ và các hạt hạ nguyên tử. Ông cũng đóng góp trong việc xây dựng các lò phản ứng hạt nhân của Đức.

Đọc thêm tại Wikipedia .

 

49. Wilhelm Conrad Röntgen (1845 – 1923)

Röntgen là hiện thân của một nhân vật vật lý lừng lẫy, phát triển lý thuyết về bức xạ điện từ dẫn đến việc phát hiện ra tia Röntgen hoặc tia X. Thông qua phát minh của mình, cuộc sống của con người và y học đã thay đổi mãi mãi. Do khám phá ra, máy X-quang được sản xuất sau đó, có thể hình dung ra bên trong cơ thể người để chẩn đoán các bệnh ẩn khác nhau.

Đọc thêm tại Wikipedia .

50. Wolfgang Ketterle (1957)

Ketterle đã hợp tác với Eric A. Cornell và Carl E. Wieman để thành lập Bose-Einstein Condensate (BEC), một trạng thái của nguyên tử / vật chất ở mức độ gần như tuyệt đối. Nó được đặt theo tên của Albert Einstein kể từ khi ông dự đoán lý thuyết này vào năm 1924.

Đọc thêm tại  Wikipedia .

 

51. Wolfgang Paul (1913 – 1993)

 

Paul có công trong việc thành lập một công cụ thu giữ các ion, phân tử có điện tích, giữ chúng cho đến khi cấu trúc của chúng có thể được xác định, gọi là bẫy Paul hay bẫy ion. Thiết bị này được sử dụng như một thành phần của máy quang phổ khối hoặc máy tính lượng tử ion bị bẫy.

Đọc thêm tại Wikipedia .

Nguồn tham khảo https://www.studying-in-germany.org/most-incredible-german-scientists

Cập nhật mới lúc

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here